lải nhải

  1. rabâcher
    • Lải nhải những lí lẽ như cũ
      rabâcher les mêmes arguments
  2. longuement
    • Khóc lải nhải
      pleurer longuement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lải nhải"

lải nhải
Mẹ lải nhải về việc con phải dọn dẹp phòng.